Текст страницы
Thông số kỹ thuật
Loại
1.198-126.0
1.198-127.0
1.198-128.0
1.198-133.0
Điện áp
V
220
220-240
220-240
220-240
Loại hiện hành
Hz
50
50~60
50~60
50~60
Lớp bảo vệ
II
II
II
II
Trọng lượng (không có phụ kiện)
kg
4,4
4,4
4,4
4,4
Bán kính hoạt động
m
7,5
7,5
7,5
7,5
Thể tích chứa bụi hiệu quả
l
0,9
0,9
0,9
0,9
Kích thước
Chiều dài
mm
396
396
396
396
Độ rộng
mm
270
270
270
270
Độ cao
mm
332
332
332
332
Mức tiêu thụ điện danh nghĩa
W
1000
1100
1100
1100
Chân không tối thiểu
kPa
≥ 18
≥ 19
≥ 19
≥ 19
Bộ lọc HEPA
HEPA 12
HEPA 12
HEPA 12
HEPA 13
Mức công suất âm thanh LWA
dB(A)
78
78
78
78
Bảo lưu các thay đổi về kỹ thuật!
– 12
63
VI